lửa lòng

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ham muốn mạnh mẽ của lòng dục: "lửa lòng" chỉ cảm giác khao khát, ham muốn về thể xác một cách mãnh liệt, thường gắn với tình yêu hoặc nhục dục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ta không thể kìm nén được ngọn lửa lòng đang bùng cháy.
    • Những lời tán tỉnh của chàng đã khơi dậy lửa lòng trong nàng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nuôi lửa lòng": giữ gìn, làm cho sự ham muốn tiếp tục cháy âm ỉ.
    • Những bức thư tay ấy đã giúp họ nuôi lửa lòng trong những năm tháng xa cách.
  • "dập tắt lửa lòng": kiềm chế, làm cho sự ham muốn lắng xuống hoặc biến mất.
    • Lý trí cuối cùng đã giúp dập tắt ngọn lửa lòng nguy hiểm.
Biến thể từ gần giống
  • Lửa tình (danh từ): từ gần nghĩa, cũng chỉ sự ham muốn, đam mê trong tình yêu, nhưng có thể mang sắc thái lãng mạn hơn một chút so với "lửa lòng".
  • Dục vọng (danh từ): ham muốn về nhục dục, thường mang nghĩa rộng hơn có thể không nhấn mạnh tính chất "bùng cháy" như "lửa lòng".
Từ đồng nghĩa
  • Ái tình: tình yêu nam nữ.
  • Dục tính: bản năng, ham muốn tình dục.
  • Nỗi khát khao: sự mong muốn thiết tha, mãnh liệt.
Từ trái nghĩa
  • Sự lạnh nhạt: thái độ thờ ơ, không cảm xúc hay ham muốn.
  • Sự thanh tịnh: trạng thái yên tĩnh, trong sạch của tâm hồn, không vướng bận dục vọng.
Lưu ý sử dụng
  • "Lửa lòng" một từ mang tính văn chương, ít dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. thường xuất hiện trong thơ ca, văn học hoặc lối nói trang trọng, giàu hình ảnh.
  • Từ này thường hàm ý một sức mạnh nội tâm khó kiểm soát, có thể mang cả nghĩa tích cực (đam mê) lẫn tiêu cực (sự cám dỗ nguy hiểm) tùy ngữ cảnh.
  1. Sự ham muốn mạnh mẽ của lòng dục.

Từ gần giống

Từ chứa "lửa lòng"